RoPhim

Chiến Tuyến Hải Quan

Customs Frontline
Thông tin phim
5.5
IIB
2024
1h 55m
Giới thiệu:
Châu Chính Lễ (do Tạ Đình Phong thủ vai) là một nhân viên của Hải quan Hồng Kông, có mối quan hệ thân thiết như thầy trò với cấp trên của mình, Trương Vận Nam (do Trương Học Hữu thủ vai). Trương, dưới áp lực từ cấp trên là Trợ lý Cục trưởng (biên giới và cảng) Quách Tử Cường (do Ngô Chấn Vũ thủ vai), đã mạnh mẽ đề xuất Lễ tham gia vào chiến dịch hợp tác giữa Tổ chức Hải quan Thế giới và Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế, nhằm điều tra một vụ buôn lậu vũ khí quy mô lớn liên quan đến Hồng Kông trước đó. Lễ cùng với đặc vụ tình báo Thái Lan Ying (do Lưu Nhã Sắc thủ vai) thâm nhập vào khu vực giao dịch vũ khí sôi động để truy tìm kẻ đứng sau. Cùng lúc đó, nội bộ Hải quan Hồng Kông truyền đến tin tức dữ dội! Lễ, không sợ hãi, kiên quyết truy tìm sự thật, một cuộc chiến tranh thảm khốc sắp nổ ra...
Thời lượng:
1h 55m
Diễn viên
Top phim tuần này
Các bản chiếu

Đang cập nhật...

Diễn viên
Vệ Thi Nhã

Vệ Thi Nhã

衛詩雅
Cai Xin

Cai Xin

蔡心
MJ Chan

MJ Chan

陳俊峰
Lam Lee-Tat

Lam Lee-Tat

林利達
So Hoi-Kit

So Hoi-Kit

蘇海傑
Chan Yu-Ting

Chan Yu-Ting

陳宇廷
Ng Ka-Chuen

Ng Ka-Chuen

吳嘉泉
Lee Hiu-Yi

Lee Hiu-Yi

李曉兒
Chu Shi-Kuk

Chu Shi-Kuk

朱仕菊
Lam Chun-Kit

Lam Chun-Kit

林俊傑
Tang Kan-Man

Tang Kan-Man

鄧簡文
Ye Chun-Wai

Ye Chun-Wai

喻振維
Ng Man-Kit

Ng Man-Kit

伍紋傑
Chan Hiu-Kit

Chan Hiu-Kit

陳曉傑
Brahim Achabbakhe

Brahim Achabbakhe

Brahim Achabbakhe
Lâm Gia Hân

Lâm Gia Hân

林嘉欣
To Yiu-Yu

To Yiu-Yu

杜曜宇
Tong Sik-Ming

Tong Sik-Ming

唐錫銘
Choi San-Fung

Choi San-Fung

蔡新峰
Wong Wing-San

Wong Wing-San

王泳燊
Ho Pak-Leung

Ho Pak-Leung

何柏良
Yau Pak-Lam

Yau Pak-Lam

邱柏霖
Yeung Wa-Mei

Yeung Wa-Mei

楊華美
Vernon Fong

Vernon Fong

方誌駒
Polly Lau

Polly Lau

劉若寶
Leung Ho-Chu

Leung Ho-Chu

梁浩柱
Hu Chunmei

Hu Chunmei

胡春梅
Jai Day

Jai Day

Jai Day
Leung Ka-Hung

Leung Ka-Hung

梁嘉熊
Lo King-Shing

Lo King-Shing

盧勁成
Ho Wai-Ming

Ho Wai-Ming

何偉明
Wan Tsz-Tai

Wan Tsz-Tai

尹子泰
Lee Ka-Leung

Lee Ka-Leung

李嘉良
Chow Ho-Kee

Chow Ho-Kee

周可琪
Au Wing-Hin

Au Wing-Hin

區榮顯
Tsang Tsz-Kit

Tsang Tsz-Kit

曾子傑
Cheung Ho-Kit

Cheung Ho-Kit

章豪傑
Ho Pak-Yin

Ho Pak-Yin

何柏賢
Go Shut-Fung

Go Shut-Fung

賈仕峰
Woo Pak-Yu

Woo Pak-Yu

胡柏羽
Sebastian Mok

Sebastian Mok

莫浩峰
Liao Yubin

Liao Yubin

廖宇斌
Amanda Strang

Amanda Strang

Amanda Strang
James Kazama

James Kazama

James Kazama
Jill Yeung

Jill Yeung

楊麗虹
Chow Han-Yan

Chow Han-Yan

周姮恩
Korea Mei

Korea Mei

韓媚
Wong Ying-Yin

Wong Ying-Yin

黃英賢
Lau Ying-Kwan

Lau Ying-Kwan

劉影群
Au Kwok-Man

Au Kwok-Man

區國文
Law Chun-Kit

Law Chun-Kit

羅俊傑
Chan Yin-Fan

Chan Yin-Fan

陳燕芬
Fan Shek-Chow

Fan Shek-Chow

樊石秋
Sun Tak-Yin

Sun Tak-Yin

辛德賢
Hon Suet-Lai

Hon Suet-Lai

韓雪麗
Lai Chi-Keung

Lai Chi-Keung

黎志強
Lin Xiang

Lin Xiang

林翔
Ngan Tsz-Fung

Ngan Tsz-Fung

顏子峰
Hui King-Heng

Hui King-Heng

許敬恆
Tsang Tsz-Lik

Tsang Tsz-Lik

曾子力
Cizzy Wong

Cizzy Wong

王千嶼
Kwok Wan-Ho

Kwok Wan-Ho

郭韻浩
Lau Chi-Kwan

Lau Chi-Kwan

劉致君
Cheng Pak-Hei

Cheng Pak-Hei

鄭栢晞
Wong Hung-Kei

Wong Hung-Kei

黃鴻基
Jor Wai-Yin

Jor Wai-Yin

左慧賢
Lau Kin-Hei

Lau Kin-Hei

劉健禧
Chan Chiu-On

Chan Chiu-On

陳朝安
Martin Hung

Martin Hung

洪天樂
David Fukuda

David Fukuda

福田大
So Hing-Lun

So Hing-Lun

蘇慶倫
Fifth Chung

Fifth Chung

鐘生伍
Chow Tsz-Ki

Chow Tsz-Ki

周子棋
Tse Lung-Fei

Tse Lung-Fei

謝龍飛
Choi Chun-Man

Choi Chun-Man

蔡俊文
Au Yat-Ming

Au Yat-Ming

區溢銘
Cheng Kwok-Ho

Cheng Kwok-Ho

鄭國豪
Soo Tsz-Ling

Soo Tsz-Ling

蘇詩霖
Mo Man-Wai

Mo Man-Wai

巫文偉
Alice Chan

Alice Chan

陳佩珊
Anthony Ko

Anthony Ko

高志昌
Tonie Yip

Tonie Yip

葉家豪
Kwok Siu-Man

Kwok Siu-Man

郭小環
Ho Choi-Fung

Ho Choi-Fung

何彩鳳
Nancy Dai

Nancy Dai

戴雲仙
Chan Chi-Sing

Chan Chi-Sing

陳志星
Chan Chi-Wing

Chan Chi-Wing

Chan Chi-Wing
Wong Wai-Yin

Wong Wai-Yin

黃偉賢
Powell Yuen

Powell Yuen

袁仲華
Shum Cho-Kin

Shum Cho-Kin

沈祖健
Tom Lau

Tom Lau

劉德平
Nicolas Daniel Pascal Elien

Nicolas Daniel Pascal Elien

Nicolas Daniel Pascal Elien
Lau Man-Yi

Lau Man-Yi

劉敏兒
Kam Kwok-Yin

Kam Kwok-Yin

金國賢
Leung Man-Wai

Leung Man-Wai

梁文蕙
Chan Shu-Hui

Chan Shu-Hui

詹舒惠
Yu Chor-Sin

Yu Chor-Sin

庾楚仙
Wong Nga-Sze

Wong Nga-Sze

黃雅斯
Ng Yan-Ting

Ng Yan-Ting

吳欣婷
Leung Lok-Yin

Leung Lok-Yin

梁洛妍
Hui Lai-Na

Hui Lai-Na

許禮娜
ParaT

ParaT

蔡立山
Wong Kai-Tak

Wong Kai-Tak

王啟德
Chan Siu-Lung

Chan Siu-Lung

陳小龍
Chow Man-Kit

Chow Man-Kit

周文傑
Jonathan Douglas Hollands

Jonathan Douglas Hollands

Jonathan Douglas Hollands
Lam Tsz-Tong

Lam Tsz-Tong

林正棠
Frances Yim

Frances Yim

嚴敏之
Ng Fei

Ng Fei

吳飛
Fong Kai-Yu

Fong Kai-Yu

房佳豫
Lee Wai-Ho

Lee Wai-Ho

李偉豪
Zhang Wanfen

Zhang Wanfen

張碗芬
Francis Ma

Francis Ma

馬耀昌
Juris J. Tam

Juris J. Tam

Juris J. Tam
She Lau

She Lau

劉聖雪
Kwong Sin-Man

Kwong Sin-Man

鄺倩雯
Lai Kam-Hung

Lai Kam-Hung

賴錦雄
Li Sze-Wing

Li Sze-Wing

李斯榮
Có thể bạn sẽ thích