RoPhim

Cuộc Sống Công Bằng

The Justice of Life
Thông tin phim
8.0
T16
1989
Phần 1
Tập 30
Đã hoàn thành: Tập 30 / 30
Giới thiệu:

Sau cái chết của vị hôn thê (Pauline Yeung), huyền thoại xã hội đen Minh Điền (Alex Man) rũ bỏ mọi hoạt động ngầm, sống một cuộc sống bình lặng, điều hành một tiệm mạt chược nhỏ. Ban đầu, anh cũng không màng đến chuyện tình cảm, nhưng rồi hai người phụ nữ rất khác biệt (Tanny Tien và Teresa Mo) lại xuất hiện trong cuộc đời anh. Minh Điền sống với mẹ (Lee Heung Kam), chú (Ng Man Tat) và anh họ Gam Sui (Stephen Chow). Minh Điền và Gam Sui thân thiết như anh em ruột, nhưng cha của Gam Sui lại có mối thù với Minh Điền, dẫn đến nhiều cuộc cãi vã và bất hòa trong gia đình kỳ lạ này. Khi Gam Sui và cha anh vô tình lạc vào con đường sai trái, Ming Tin phải dùng những mối quan hệ cũ để kéo họ trở lại.

Thời lượng:
44m
Networks:
Sản xuất:
Diễn viên
Top phim tuần này
Rút gọn

Đang cập nhật...

Diễn viên
Lee Hoi-Sang

Lee Hoi-Sang

李海生
Yoe Biu

Yoe Biu

游飈
Ling Lai-Man

Ling Lai-Man

淩禮文
Lau Gwai-Fong

Lau Gwai-Fong

劉桂芳
Doi Siu-man

Doi Siu-man

戴少民
Lee Wai-Man

Lee Wai-Man

Lee Wai-Man
Lee Yiu-King

Lee Yiu-King

李耀敬
Tin Wai Yu

Tin Wai Yu

虞天偉
Yu Miu-Lin

Yu Miu-Lin

余慕蓮
Cho Chai

Cho Chai

曹濟
Bai Lan

Bai Lan

Bai Lan
Tang Yu-Chiu

Tang Yu-Chiu

鄧汝超
Mak Hiu-Wai

Mak Hiu-Wai

麥皓為
Luk Ying-Hong

Luk Ying-Hong

陸應康
Wai Yee-Yan

Wai Yee-Yan

韋以茵
Ling Hon

Ling Hon

淩漢
Chan Yau-Hau

Chan Yau-Hau

陳有後
Ho Bik-Kin

Ho Bik-Kin

何璧堅
Leung Oi

Leung Oi

梁愛
Au Ngok

Au Ngok

區岳
Hung Chiu

Hung Chiu

焦雄
Gregory Charles Rivers

Gregory Charles Rivers

Gregory Charles Rivers
Lee Heung-Kam

Lee Heung-Kam

李香琴
La Lan

La Lan

羅蘭
Tien Niu

Tien Niu

恬妞
Lee Kuei-Ying

Lee Kuei-Ying

李桂英
Lee Hin-Ming

Lee Hin-Ming

李顯明
Kit Chan

Kit Chan

陈洁仪
Leung Siu-Dik

Leung Siu-Dik

梁少狄
Lee Lik-Chi

Lee Lik-Chi

李力持
Ou-Yang Sha-Fei

Ou-Yang Sha-Fei

歐陽莎菲
So Hon-Sang

So Hon-Sang

蘇漢生
Bok-Kwan Ng

Bok-Kwan Ng

吳博君
Law Lai-Guen

Law Lai-Guen

羅麗娟
Shui-Jan Fung

Shui-Jan Fung

Shui-Jan Fung
Sing Yan

Sing Yan

承恩
Yu Feng

Yu Feng

于楓
Lai Sau-Ying

Lai Sau-Ying

黎秀英
Ting Yan

Ting Yan

丁茵
黃宗賜

黃宗賜

黃宗賜
梅蘭

梅蘭

梅蘭
張帆

張帆

張帆
Canny Leung

Canny Leung

梁芷珊
何鳳儀

何鳳儀

何鳳儀
薛峻

薛峻

薛峻
Lau On-Kei

Lau On-Kei

劉安琪
黃仲匡

黃仲匡

黃仲匡
許實賢

許實賢

許實賢
Aan Chiu-Hung

Aan Chiu-Hung

顏昭雄
叢世權

叢世權

叢世權
Chan Wai-Yue

Chan Wai-Yue

陳惠瑜
潘文栢

潘文栢

潘文栢
侯振宇

侯振宇

侯振宇
黃富奇

黃富奇

黃富奇
王顗婷

王顗婷

王顗婷
陳嘉賢

陳嘉賢

陳嘉賢
張碧琪

張碧琪

張碧琪
黃建峰

黃建峰

黃建峰
江寧

江寧

江寧
林惠麗

林惠麗

林惠麗
Chui San-Yee

Chui San-Yee

Chui San-Yee
Bo Lin Tsu

Bo Lin Tsu

Bo Lin Tsu
許逸華

許逸華

許逸華
Debbie Cheung Jing

Debbie Cheung Jing

Debbie Cheung Jing
袁忠義

袁忠義

袁忠義
王鴻琴

王鴻琴

王鴻琴
薛純基

薛純基

薛純基
Chow Kwok-Lun

Chow Kwok-Lun

Chow Kwok-Lun
田永加

田永加

田永加
褚肇淇

褚肇淇

褚肇淇
鄭維嘉

鄭維嘉

鄭維嘉
Siu Sang

Siu Sang

蕭笙
葉麗霞

葉麗霞

葉麗霞
Lam Kin-Fai

Lam Kin-Fai

林健輝
Tom Poon

Tom Poon

潘震偉
彭輝

彭輝

彭輝
黎冠成

黎冠成

黎冠成
侯蔚雲

侯蔚雲

侯蔚雲
單劍圖

單劍圖

單劍圖
Paul George

Paul George

Paul George
譚兆明

譚兆明

譚兆明
姜為南

姜為南

姜為南
Wan Seung-Yin

Wan Seung-Yin

温双燕
葉碧雲

葉碧雲

葉碧雲
周天得

周天得

周天得
石毅魂

石毅魂

石毅魂
楊子韜

楊子韜

楊子韜
黃恩恩

黃恩恩

黃恩恩
林燕明

林燕明

林燕明
Woo Ying-Man

Woo Ying-Man

胡櫻汶
Pei Yun

Pei Yun

佩雲
黃英耀

黃英耀

黃英耀
張志強

張志強

張志強
Ng Wah-Shan

Ng Wah-Shan

吳華山
朱剛

朱剛

朱剛
馬建聰

馬建聰

馬建聰
Có thể bạn sẽ thích