RoPhim

Không Thủ Đạo

The Empty Hands
Thông tin phim
6.0
IIB
2017
1h 27m
Giới thiệu:
Mari Hirakawa lai Trung Quốc và nửa Nhật Bản là con gái của một huấn luyện viên Karate. Từ khi còn nhỏ, cô ấy đã bị cha mình ép buộc phải tập luyện và đã căm ghét Karate từ rất lâu mà cô ấy có thể nhớ được - mong muốn duy nhất của cô ấy là bán võ đường sau khi cha cô ấy qua đời. Sau cái chết của anh ta, Mari bắt đầu mơ mộng về cuộc sống tự do của mình; tuy nhiên, cô phát hiện ra từ luật sư của mình rằng cha cô chỉ để lại cho cô 49% quyền sở hữu tài sản, 51% còn lại được để lại cho một trong những học trò tồi nhất của ông, Chan Keung. Hai người xung đột, và Chan đưa ra một đề xuất - nếu Mari có thể thắng một trận trong một cuộc thi đấu võ thuật hợp pháp, anh ta sẽ chia cho cô ấy phần tài sản của mình một cách vô điều kiện. Mari bị mắc kẹt trong một tình thế tiến thoái lưỡng nan, và sẽ phải đưa ra lựa chọn sẽ thay đổi cuộc đời cô...
Thời lượng:
1h 27m
Đạo diễn:
Diễn viên
Top phim tuần này
Các bản chiếu

Đang cập nhật...

Diễn viên
Tang Lu

Tang Lu

鄧露
Lee Hiu-Yi

Lee Hiu-Yi

李曉兒
Wong Wing-Man

Wong Wing-Man

黃永文
Or Ka-Chun

Or Ka-Chun

柯嘉俊
Mandy Ho

Mandy Ho

何佩珉
Ivy Huen

Ivy Huen

禤嘉儀
Yasuaki Kurata

Yasuaki Kurata

倉田保昭
Chow Chi-Fai

Chow Chi-Fai

Chow Chi-Fai
Michelle Lo

Michelle Lo

盧覓雪
Lo Chun-Fung

Lo Chun-Fung

盧鎮峰
Choi Ka-Yin

Choi Ka-Yin

蔡嘉燕
JuJu Chan

JuJu Chan

陳鈺藝
Courtney Wu

Courtney Wu

利沙華
Himmy Wong

Himmy Wong

黃定謙
Yu Kam-Chu

Yu Kam-Chu

余金珠
Mok Chun-Sum

Mok Chun-Sum

莫俊森
Lau Ka-Yee

Lau Ka-Yee

劉家儀
Lai Shuk-Ki

Lai Shuk-Ki

賴淑琪
Lee Gin-Hing

Lee Gin-Hing

李建興
Xie Hongtao

Xie Hongtao

謝紅桃
Katesleigh Clarke

Katesleigh Clarke

Katesleigh Clarke
Tanya Chan

Tanya Chan

陳淑莊
Man Sai

Man Sai

文西
Charlene Houghton

Charlene Houghton

Charlene Houghton
Ryouichi Ishijima

Ryouichi Ishijima

石嶌良一
Bomber Heung

Bomber Heung

向柏榮
Lee Ngai-Yi

Lee Ngai-Yi

李藝怡
Lau Chi-Ming

Lau Chi-Ming

劉知名
King Michael

King Michael

帝王米高
Lam Chun-Yin

Lam Chun-Yin

林晉賢
Leander Lau

Leander Lau

劉皓嵐
Wan Yuen-Ling

Wan Yuen-Ling

温婉鈴
Cheung Mei-Yi

Cheung Mei-Yi

張美兒
Chan Chun-Hin

Chan Chun-Hin

陳俊軒
Wong Man-Wan

Wong Man-Wan

黃汶昀
Lee Tsz-Ching

Lee Tsz-Ching

李芷晴
Po Man-Yi

Po Man-Yi

布敏兒
Yu Ho-Cheung

Yu Ho-Cheung

俞灝章
Chow Cham-Ho

Chow Cham-Ho

周湛皓
Hou Jun

Hou Jun

侯俊
Kwok Tsz-Hin

Kwok Tsz-Hin

郭子軒
Lee Yun-Yee

Lee Yun-Yee

李潤儀
Wong Sui-Lin

Wong Sui-Lin

黃水蓮
Tse Sau-Fong

Tse Sau-Fong

謝秀芳
Woo Yin-Man

Woo Yin-Man

胡燕雯
Law Yuk-Ling

Law Yuk-Ling

羅玉玲
Lam Wing-Mui

Lam Wing-Mui

林泳梅
Chan Yau-Wah

Chan Yau-Wah

陳又華
Mak Miu-Ying

Mak Miu-Ying

麥妙英
Li Chun-Hin

Li Chun-Hin

李俊軒
Tang Tsz-Kin

Tang Tsz-Kin

鄧子健
Li Man-Cheong

Li Man-Cheong

李萬昌
Chan Wing-Yin

Chan Wing-Yin

陳詠賢
Chan Yat-Lung

Chan Yat-Lung

陳逸隆
Lau Sen-Hei

Lau Sen-Hei

劉宸熹
Chow Man-Hong

Chow Man-Hong

周旻匡
Chow Man-Lok

Chow Man-Lok

周旻樂
Chan Hok-Shou

Chan Hok-Shou

陳學修
Yau Yik-Pang

Yau Yik-Pang

丘翊鵬
Lam Ting-Yan

Lam Ting-Yan

林婷欣
Chui Ho-Wan

Chui Ho-Wan

崔可雲
Li Tsz-Kuen

Li Tsz-Kuen

李芷娟
Chu Suet-Yi

Chu Suet-Yi

朱雪荑
Leung On-Ki

Leung On-Ki

梁安琪
Lee Choi-Man

Lee Choi-Man

李彩敏
Tang Sin-Wo

Tang Sin-Wo

鄧善和
Wong Wing-Tat

Wong Wing-Tat

王永達
Ghafoor Usuf

Ghafoor Usuf

陳永鴻
Ng Hau-Fa

Ng Hau-Fa

吳孝花
Li Ka-Chun

Li Ka-Chun

李嘉俊
So Lam

So Lam

蘇霖
Hui Pui-Ka

Hui Pui-Ka

許珮嘉
Lau Kiu-Fung

Lau Kiu-Fung

劉翹鋒
Wai Kwok-Ying

Wai Kwok-Ying

衞國英
Choi Wan-Yu

Choi Wan-Yu

蔡韻瑜
Leung Man-Him

Leung Man-Him

梁文謙
Có thể bạn sẽ thích