RoPhim

Xin Lỗi Anh Chỉ Là Sát Thủ

Luck-Key
Thông tin phim
6.9
T15
2016
1h 52m
Giới thiệu:

Luck-Key là phiên bản Hàn làm lại từ bộ phim Key of Life (2012) của điện ảnh Nhật Bản. Nhân vật chính trong tác phẩm mới là Hyung Wook (Yoo Hae Jin) - một tay sát thủ khét tiếng trong giới giang hồ. Hắn có phong cách làm việc chuyên nghiệp, hiệu quả, không bao giờ để lại dấu vết sau khi ra tay.Một hôm, Hyung Wook gặp phải tai nạn tại nhà tắm công cộng và bất tỉnh. Lợi dụng lúc hỗn loạn, chàng thanh niên Jae Sung (Lee Joon) bèn tráo đổi chìa khóa tủ đồ của mình với gã sát thủ.Trái ngược với Hyung Wook, Jae Sung chỉ là chàng diễn viên quèn bất tài, có cuộc sống nghèo khổ, thất bại. Sau khi tráo chìa khóa, anh đóng giả làm gã sát thủ kia, tận hưởng cuộc sống giàu sang. Ở thế trái ngược, Hyung Wook khi tỉnh lại bị mất trí nhớ, cứ ngỡ mình là một diễn viên nghèo. Hàng loạt tình huống dở khóc, dở cười bắt đầu nảy sinh từ đây.

Thời lượng:
1h 52m
Quốc gia:
Sản xuất:
Đạo diễn:
Top phim tuần này
Các bản chiếu

Đang cập nhật...

Diễn viên
Cho Han-cheul

Cho Han-cheul

조한철
Jung Hee-tae

Jung Hee-tae

정희태
Jang Hyuk-jin

Jang Hyuk-jin

장혁진
Lee Dong-yong

Lee Dong-yong

이동용
Lee Joon

Lee Joon

이준
Lee Dong-hwi

Lee Dong-hwi

이동휘
Lim Ji-yeon

Lim Ji-yeon

임지연
Lee Yong-nyeo

Lee Yong-nyeo

이용녀
Cho Han-na

Cho Han-na

조한나
Ok Joo-ri

Ok Joo-ri

옥주리
Song Yo-sep

Song Yo-sep

송요셉
Jeon Hye-bin

Jeon Hye-bin

전혜빈
Kim Min-sang

Kim Min-sang

김민상
Lee Sung-wook

Lee Sung-wook

이성욱
Lee Seung-chul

Lee Seung-chul

Lee Seung-chul
Jo Yoon-hee

Jo Yoon-hee

조윤희
Yoo Hai-jin

Yoo Hai-jin

유해진
Cha Yeob

Cha Yeob

차엽
Moon Jong-won

Moon Jong-won

Moon Jong-won
Go Joon

Go Joon

고준
Kim Jong-hoon

Kim Jong-hoon

Kim Jong-hoon
Choi Won

Choi Won

Choi Won
Yoon Jong-goo

Yoon Jong-goo

윤종구
अनुपम त्रिपाठी

अनुपम त्रिपाठी

अनुपम त्रिपाठी
Won Choi

Won Choi

Won Choi
Ryoo Sung-hoon

Ryoo Sung-hoon

Ryoo Sung-hoon
Kim Ik-tae

Kim Ik-tae

김익태
Seo Young-hwa

Seo Young-hwa

서영화
Park Yu-rim

Park Yu-rim

박유림
Lee Joo-won

Lee Joo-won

이주원
Eom Hye-soo

Eom Hye-soo

엄혜수
Hong Seong-o

Hong Seong-o

Hong Seong-o
Lee Myeong-ja

Lee Myeong-ja

Lee Myeong-ja
Cha Soon-hyeong

Cha Soon-hyeong

Cha Soon-hyeong
Kim Ji-ahn

Kim Ji-ahn

Kim Ji-ahn
Kim Han-gyu

Kim Han-gyu

Kim Han-gyu
Na Soo-yoon

Na Soo-yoon

나수윤
Jang Woo-jin

Jang Woo-jin

Jang Woo-jin
Choi Dae-sung

Choi Dae-sung

최대성
Ahn Chae-mi

Ahn Chae-mi

Ahn Chae-mi
Lee Yool

Lee Yool

이율
Lee Gyu-hyeon

Lee Gyu-hyeon

Lee Gyu-hyeon
Koo Min-hyuk

Koo Min-hyuk

Koo Min-hyuk
Chae Hee-jae

Chae Hee-jae

Chae Hee-jae
Kim Jeong-yeon

Kim Jeong-yeon

Kim Jeong-yeon
Choi Young-min

Choi Young-min

Choi Young-min
Cha Sung-je

Cha Sung-je

차성제
Lee Haney

Lee Haney

이하늬
Kang Ji-hoon

Kang Ji-hoon

Kang Ji-hoon
Baek Chun-ki

Baek Chun-ki

Baek Chun-ki
Ok Il-Jae

Ok Il-Jae

Ok Il-Jae
Có thể bạn sẽ thích